giant squid

giant squid

A giant squid swims in the deep ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực khổng lồ: "giant squid" một loài động vật thân mềm lớn nhất được biết đến, có thể dài tới 60 feet (khoảng 18 mét). Loài này sốngvùng biển sâu hiếm khi được nhìn thấy trong tự nhiên.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học chỉ mới gần đây ghi lại được cảnh quay một con mực khổng lồ còn sống trong môi trường sống tự nhiên của .)
  • (Mực khổng lồ thường bị nhầm quái vật biển trong văn hóa dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a giant squid among...": được dùng để chỉ một thứ đó nổi bật hơn hẳn so với những thứ khác trong cùng nhóm.
    • This ancient fossil is a giant squid among marine discoveries. (Hóa thạch cổ đại này một phát hiện nổi bật nhất trong số các khám phá về sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Giant squid (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
    • Colossal squid: mực khổng lồ khác, lớn hơn một chút móc trên xúc tu.
  • Squid (n): mực ống (loài nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Architeuthis dux: tên khoa học của loài mực khổng lồ.
  • Sea monster: quái vật biển (thường dùng trong văn hóa đại chúng, nhưng không chính xác về mặt khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "giant squid", nhưng có thể dùng:
    • To encounter a giant squid: gặp phải một con mực khổng lồ.
      • Deep-sea explorers rarely encounter a giant squid. (Các nhà thám hiểm biển sâu hiếm khi gặp phải mực khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "giant squid", nhưng có thể tham khảo:
    • "A giant squid in a sea of fish": một thứ đó khác thường, nổi bật trong môi trường bình thường.
      • Her talent is like a giant squid in a sea of fish. (Tài năng của ấy như một con mực khổng lồ giữa biển .)